Tiếng Việt
Lễ truy điệu tiếng Anh là gì?
lễ truy điệu tiếng Anh là Memorial Service /məˈmɔː.ri.əl ˈsɜːvɪs/. Lễ truy điệu là buổi lễ để tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Memorial Service
Ví dụ câu với lễ truy điệu / Memorial Service
- 1
Chúng tôi đã tổ chức lễ truy điệu cho ông vào cuối tuần qua.
We held a memorial service for him last weekend.
- 2
Lễ truy điệu diễn ra trang nghiêm tại nhà thờ.
The memorial service took place solemnly at the church.
Ghi chú dùng từ lễ truy điệu
Lễ truy điệu là một nghi lễ để tưởng nhớ người đã mất. Các từ liên quan: 'funeral' (đám tang), 'commemoration' (lễ kỷ niệm), 'memorial' (đài tưởng niệm).
Video minh hoạ lễ truy điệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ truy điệu
Câu hỏi thường gặp về "lễ truy điệu"
Lễ truy điệu tiếng Anh là gì?
Lễ truy điệu tiếng Anh là "Memorial Service" (danh từ), nghĩa là: Lễ truy điệu là buổi lễ để tưởng nhớ và tôn vinh người đã khuất.
"Memorial Service" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Memorial Service" nghĩa tiếng Việt là "lễ truy điệu". Lễ truy điệu là một nghi lễ để tưởng nhớ người đã mất.
Phát âm "Memorial Service" như thế nào?
"Memorial Service" có phiên âm IPA /məˈmɔː.ri.əl ˈsɜːvɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Memorial Service"?
We held a memorial service for him last weekend. — Chúng tôi đã tổ chức lễ truy điệu cho ông vào cuối tuần qua.