Tiếng Việt
Lên sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
Lên sàn chứng khoán tiếng Anh là Go public /ɡəʊ ˈpʌblɪk/. Công ty chính thức phát hành cổ phiếu ra công chúng để trở thành công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go public
Ví dụ câu với Lên sàn chứng khoán / Go public
- 1
Công ty đã quyết định lên sàn chứng khoán để huy động vốn mở rộng kinh doanh.
The company decided to go public to raise funds for expansion.
- 2
Việc lên sàn chứng khoán giúp công ty tăng uy tín và thu hút nhà đầu tư.
Going public enhances the company's credibility and attracts investors.
Ghi chú dùng từ Lên sàn chứng khoán
Lên sàn chứng khoán là quá trình công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng. Các thuật ngữ liên quan gồm IPO (phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng), cổ phiếu, và niêm yết.
Video minh hoạ Lên sàn chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lên sàn chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "Lên sàn chứng khoán"
Lên sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
Lên sàn chứng khoán tiếng Anh là "Go public" (động từ), nghĩa là: Công ty chính thức phát hành cổ phiếu ra công chúng để trở thành công ty niêm yết trên sàn chứng khoán.
"Go public" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go public" nghĩa tiếng Việt là "Lên sàn chứng khoán". Lên sàn chứng khoán là quá trình công ty phát hành cổ phiếu ra công chúng.
Phát âm "Go public" như thế nào?
"Go public" có phiên âm IPA /ɡəʊ ˈpʌblɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go public"?
The company decided to go public to raise funds for expansion. — Công ty đã quyết định lên sàn chứng khoán để huy động vốn mở rộng kinh doanh.