Tiếng Việt
Sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
sàn chứng khoán tiếng Anh là stock exchange /stɑk ɪksˈʧeɪnʤ/. Thị trường nơi mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stock exchange
Ví dụ câu với sàn chứng khoán / stock exchange
- 1
Anh ấy đầu tư vào sàn chứng khoán để sinh lời.
He invests in the stock exchange to make a profit.
- 2
Chứng khoán trên sàn có biến động mạnh.
Stocks on the exchange fluctuate significantly.
Ghi chú dùng từ sàn chứng khoán
Sàn chứng khoán là nơi giao dịch chứng khoán. Các thuật ngữ liên quan: cổ phiếu (stock), giao dịch (trading), thị trường chứng khoán (stock market).
Video minh hoạ sàn chứng khoán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sàn chứng khoán
Câu hỏi thường gặp về "sàn chứng khoán"
Sàn chứng khoán tiếng Anh là gì?
Sàn chứng khoán tiếng Anh là "stock exchange" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nơi mua bán cổ phiếu và các chứng khoán khác.
"stock exchange" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stock exchange" nghĩa tiếng Việt là "sàn chứng khoán". Sàn chứng khoán là nơi giao dịch chứng khoán.
Phát âm "stock exchange" như thế nào?
"stock exchange" có phiên âm IPA /stɑk ɪksˈʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stock exchange"?
He invests in the stock exchange to make a profit. — Anh ấy đầu tư vào sàn chứng khoán để sinh lời.