The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lệnh cấm vận tiếng Anh là gì?

lệnh cấm vận tiếng Anh là embargo order /ɛmˈbɑːrɡoʊ ˈɔːrdər/. Lệnh chính thức cấm vận thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "lệnh cấm vận" tiếng Anh là "embargo order"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

embargo order

Danh từ
/ɛmˈbɑːrɡoʊ ˈɔːrdər/

Ví dụ câu với lệnh cấm vận / embargo order

  1. 1

    Chính phủ đã ban hành lệnh cấm vận đối với quốc gia đó để phản đối chính sách của họ.

    The government issued an embargo order to protest their policies.

  2. 2

    Lệnh cấm vận đã ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế của quốc gia đó.

    The embargo order significantly impacted the country's economy.

Ghi chú dùng từ lệnh cấm vận

Lệnh cấm vận là một hình thức trừng phạt kinh tế hoặc chính trị. Các thuật ngữ liên quan: 'embargo' (lệnh cấm vận), 'sanctions' (trừng phạt), 'trade restrictions' (hạn chế thương mại).

Video minh hoạ lệnh cấm vận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lệnh cấm vận

Câu hỏi thường gặp về "lệnh cấm vận"

Lệnh cấm vận tiếng Anh là gì?

Lệnh cấm vận tiếng Anh là "embargo order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh chính thức cấm vận thương mại hoặc các hoạt động khác với một quốc gia hoặc tổ chức.

"embargo order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"embargo order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh cấm vận". Lệnh cấm vận là một hình thức trừng phạt kinh tế hoặc chính trị.

Phát âm "embargo order" như thế nào?

"embargo order" có phiên âm IPA /ɛmˈbɑːrɡoʊ ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "embargo order"?

The government issued an embargo order to protest their policies. — Chính phủ đã ban hành lệnh cấm vận đối với quốc gia đó để phản đối chính sách của họ.