The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi bỏ lệnh cấm vận tiếng Anh là gì?

bãi bỏ lệnh cấm vận tiếng Anh là lift an embargo /lɪft ˈæn ˈɛmbərɡo/. dỡ bỏ lệnh cấm vận, cho phép thương mại hoặc liên lạc trở lại bình thường sau thời gian bị cấm.

Hình minh hoạ "bãi bỏ lệnh cấm vận" tiếng Anh là "lift an embargo"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

lift an embargo

Cụm từ
/lɪft ˈæn ˈɛmbərɡo/

Ví dụ câu với bãi bỏ lệnh cấm vận / lift an embargo

  1. 1

    Chính phủ đã quyết định bãi bỏ lệnh cấm vận để thúc đẩy thương mại quốc tế.

    The government decided to lift the embargo to boost international trade.

  2. 2

    Sau nhiều năm, lệnh cấm vận đã được bãi bỏ, mở ra cơ hội mới cho doanh nghiệp.

    After years, the embargo was lifted, opening new opportunities for businesses.

Ghi chú dùng từ bãi bỏ lệnh cấm vận

Bãi bỏ lệnh cấm vận là hành động chấm dứt các hạn chế thương mại hoặc liên lạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'embargo' (lệnh cấm vận), 'sanctions' (các biện pháp trừng phạt), 'trade restrictions' (hạn chế thương mại).

Video minh hoạ bãi bỏ lệnh cấm vận

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi bỏ lệnh cấm vận

Câu hỏi thường gặp về "bãi bỏ lệnh cấm vận"

Bãi bỏ lệnh cấm vận tiếng Anh là gì?

Bãi bỏ lệnh cấm vận tiếng Anh là "lift an embargo" (cụm từ), nghĩa là: dỡ bỏ lệnh cấm vận, cho phép thương mại hoặc liên lạc trở lại bình thường sau thời gian bị cấm.

"lift an embargo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"lift an embargo" nghĩa tiếng Việt là "bãi bỏ lệnh cấm vận". Bãi bỏ lệnh cấm vận là hành động chấm dứt các hạn chế thương mại hoặc liên lạc.

Phát âm "lift an embargo" như thế nào?

"lift an embargo" có phiên âm IPA /lɪft ˈæn ˈɛmbərɡo/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "lift an embargo"?

The government decided to lift the embargo to boost international trade. — Chính phủ đã quyết định bãi bỏ lệnh cấm vận để thúc đẩy thương mại quốc tế.