Tiếng Việt
Lệnh phiếu tiếng Anh là gì?
lệnh phiếu tiếng Anh là bill of order /bɪl əv ˈɔːrdər/. Phiếu yêu cầu hoặc chỉ thị để thực hiện một hành động hoặc mua hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bill of order
Ví dụ câu với lệnh phiếu / bill of order
- 1
Anh ấy đã gửi lệnh phiếu để đặt hàng trong công ty.
He sent a bill of order to place an order in the company.
- 2
Lệnh phiếu này cần được xác nhận trước khi xử lý.
This bill of order needs to be confirmed before processing.
Ghi chú dùng từ lệnh phiếu
Lệnh phiếu là một loại tài liệu yêu cầu thực hiện một hành động hoặc mua hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn), 'purchase order' (đơn đặt hàng), và 'request form' (mẫu yêu cầu).
Video minh hoạ lệnh phiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh phiếu
Câu hỏi thường gặp về "lệnh phiếu"
Lệnh phiếu tiếng Anh là gì?
Lệnh phiếu tiếng Anh là "bill of order" (danh từ), nghĩa là: Phiếu yêu cầu hoặc chỉ thị để thực hiện một hành động hoặc mua hàng.
"bill of order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bill of order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh phiếu". Lệnh phiếu là một loại tài liệu yêu cầu thực hiện một hành động hoặc mua hàng.
Phát âm "bill of order" như thế nào?
"bill of order" có phiên âm IPA /bɪl əv ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bill of order"?
He sent a bill of order to place an order in the company. — Anh ấy đã gửi lệnh phiếu để đặt hàng trong công ty.