Tiếng Việt
Lệnh tra soát tiếng Anh là gì?
lệnh tra soát tiếng Anh là inspection order /ɪnˈspɛkʃən ˈɔːrdər/. Lệnh tra soát là một chỉ thị hoặc yêu cầu chính thức để kiểm tra hoặc xác minh thông tin, tài liệu hoặc hoạt động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inspection order
Ví dụ câu với lệnh tra soát / inspection order
- 1
Cảnh sát đã gửi lệnh tra soát để kiểm tra các giấy tờ của người dân.
The police issued an inspection order to verify the documents of the citizens.
- 2
Chúng tôi đã nhận được lệnh tra soát từ cơ quan chức năng để kiểm tra hàng hóa.
We received an inspection order from the authorities to examine the goods.
Ghi chú dùng từ lệnh tra soát
Lệnh tra soát thường liên quan đến kiểm tra pháp lý hoặc kiểm tra an ninh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'audit' (kiểm toán), 'inspection' (kiểm tra), 'verification' (xác minh).
Video minh hoạ lệnh tra soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lệnh tra soát
Câu hỏi thường gặp về "lệnh tra soát"
Lệnh tra soát tiếng Anh là gì?
Lệnh tra soát tiếng Anh là "inspection order" (danh từ), nghĩa là: Lệnh tra soát là một chỉ thị hoặc yêu cầu chính thức để kiểm tra hoặc xác minh thông tin, tài liệu hoặc hoạt động nào đó.
"inspection order" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inspection order" nghĩa tiếng Việt là "lệnh tra soát". Lệnh tra soát thường liên quan đến kiểm tra pháp lý hoặc kiểm tra an ninh.
Phát âm "inspection order" như thế nào?
"inspection order" có phiên âm IPA /ɪnˈspɛkʃən ˈɔːrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inspection order"?
The police issued an inspection order to verify the documents of the citizens. — Cảnh sát đã gửi lệnh tra soát để kiểm tra các giấy tờ của người dân.