The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch dự kiến tiếng Anh là gì?

lịch dự kiến tiếng Anh là tentative schedule /tentətɪv 'ʃedjuːl/. Lịch trình dự kiến chưa chính thức, có thể thay đổi.

Hình minh hoạ "lịch dự kiến" tiếng Anh là "tentative schedule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tentative schedule

Danh từ
/tentətɪv 'ʃedjuːl/

Ví dụ câu với lịch dự kiến / tentative schedule

  1. 1

    Chúng ta cần xem lại lịch dự kiến cho cuộc họp vào tuần tới.

    We need to review the tentative schedule for next week's meeting.

  2. 2

    Lịch dự kiến của dự án sẽ được cập nhật sau khi có phản hồi từ khách hàng.

    The tentative schedule of the project will be updated after receiving feedback from the client.

Ghi chú dùng từ lịch dự kiến

Lịch dự kiến là kế hoạch tạm thời, chưa cố định. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'plan' (kế hoạch), 'timeline' (dòng thời gian).

Video minh hoạ lịch dự kiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch dự kiến

Câu hỏi thường gặp về "lịch dự kiến"

Lịch dự kiến tiếng Anh là gì?

Lịch dự kiến tiếng Anh là "tentative schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình dự kiến chưa chính thức, có thể thay đổi.

"tentative schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tentative schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch dự kiến". Lịch dự kiến là kế hoạch tạm thời, chưa cố định.

Phát âm "tentative schedule" như thế nào?

"tentative schedule" có phiên âm IPA /tentətɪv 'ʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tentative schedule"?

We need to review the tentative schedule for next week's meeting. — Chúng ta cần xem lại lịch dự kiến cho cuộc họp vào tuần tới.