The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch học bù tiếng Anh là gì?

Lịch học bù tiếng Anh là Makeup Schedule /ˈmeɪkʌp ˈskɛʤuːl/. Lịch trình các buổi học được tổ chức để bù lại các buổi học đã bị hoãn hoặc hủy.

Hình minh hoạ "Lịch học bù" tiếng Anh là "Makeup Schedule"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Makeup Schedule

Danh từ
/ˈmeɪkʌp ˈskɛʤuːl/

Ví dụ câu với Lịch học bù / Makeup Schedule

  1. 1

    The school announced the makeup schedule for the missed classes.

    Trường học đã công bố lịch học bù cho các lớp bị hoãn.

  2. 2

    Students need to check the makeup schedule to know when their classes are rescheduled.

    Học sinh cần kiểm tra lịch học bù để biết khi nào các lớp của họ được sắp xếp lại.

Ghi chú dùng từ Lịch học bù

Lịch học bù là lịch trình các buổi học được tổ chức để bù lại các buổi học đã bị hoãn hoặc hủy. Các thuật ngữ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'reschedule' (đặt lại lịch), 'cancel' (hủy bỏ).

Video minh hoạ Lịch học bù

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lịch học bù

Câu hỏi thường gặp về "Lịch học bù"

Lịch học bù tiếng Anh là gì?

Lịch học bù tiếng Anh là "Makeup Schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các buổi học được tổ chức để bù lại các buổi học đã bị hoãn hoặc hủy.

"Makeup Schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Makeup Schedule" nghĩa tiếng Việt là "Lịch học bù". Lịch học bù là lịch trình các buổi học được tổ chức để bù lại các buổi học đã bị hoãn hoặc hủy.

Phát âm "Makeup Schedule" như thế nào?

"Makeup Schedule" có phiên âm IPA /ˈmeɪkʌp ˈskɛʤuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Makeup Schedule"?

Trường học đã công bố lịch học bù cho các lớp bị hoãn. — The school announced the makeup schedule for the missed classes.