Tiếng Việt
Lịch trực tiếng Anh là gì?
lịch trực tiếng Anh là on-call schedule /ɑn-kɔl ˈskɛʤʊl/. Lịch làm việc theo ca, thường dùng trong các công việc y tế hoặc dịch vụ để chỉ thời gian có người trực tiếp làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
on-call schedule
Ví dụ câu với lịch trực / on-call schedule
- 1
Nhân viên y tế cần kiểm tra lịch trực để biết khi nào họ phải làm việc.
The medical staff checked the on-call schedule to know when they were on duty.
- 2
Lịch trực của bác sĩ được lên kế hoạch trước để đảm bảo bệnh nhân luôn được chăm sóc.
The doctor's on-call schedule was planned in advance to ensure patient care.
Ghi chú dùng từ lịch trực
Lịch trực là lịch làm việc theo ca, liên quan đến các công việc yêu cầu có người trực 24/7. Các từ liên quan: shift (ca làm việc), duty (nghĩa vụ, nhiệm vụ), schedule (lịch trình).
Video minh hoạ lịch trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch trực
Câu hỏi thường gặp về "lịch trực"
Lịch trực tiếng Anh là gì?
Lịch trực tiếng Anh là "on-call schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch làm việc theo ca, thường dùng trong các công việc y tế hoặc dịch vụ để chỉ thời gian có người trực tiếp làm việc.
"on-call schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"on-call schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch trực". Lịch trực là lịch làm việc theo ca, liên quan đến các công việc yêu cầu có người trực 24/7.
Phát âm "on-call schedule" như thế nào?
"on-call schedule" có phiên âm IPA /ɑn-kɔl ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "on-call schedule"?
The medical staff checked the on-call schedule to know when they were on duty. — Nhân viên y tế cần kiểm tra lịch trực để biết khi nào họ phải làm việc.