Tiếng Việt
Lịch học thêm tiếng Anh là gì?
Lịch học thêm tiếng Anh là Extra Classes /ˈɛkstrə ˈklæsɪz/. Các lớp học bổ sung ngoài giờ học chính để nâng cao kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Extra Classes
Ví dụ câu với Lịch học thêm / Extra Classes
- 1
Em đăng ký lịch học thêm vào cuối tuần để ôn tập môn toán.
She signed up for extra classes on weekends to review math.
- 2
Học thêm giúp tôi cải thiện điểm số trong kỳ thi cuối kỳ.
Extra classes helped me improve my grades for the final exam.
Ghi chú dùng từ Lịch học thêm
Lịch học thêm là các lớp học bổ sung ngoài giờ chính, thường để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng. Các thuật ngữ liên quan: 'tutoring' (gia sư), 'supplementary classes' (lớp bổ sung), 'after-school programs' (chương trình sau giờ học).
Video minh hoạ Lịch học thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lịch học thêm
Câu hỏi thường gặp về "Lịch học thêm"
Lịch học thêm tiếng Anh là gì?
Lịch học thêm tiếng Anh là "Extra Classes" (danh từ), nghĩa là: Các lớp học bổ sung ngoài giờ học chính để nâng cao kiến thức.
"Extra Classes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Extra Classes" nghĩa tiếng Việt là "Lịch học thêm". Lịch học thêm là các lớp học bổ sung ngoài giờ chính, thường để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
Phát âm "Extra Classes" như thế nào?
"Extra Classes" có phiên âm IPA /ˈɛkstrə ˈklæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Extra Classes"?
She signed up for extra classes on weekends to review math. — Em đăng ký lịch học thêm vào cuối tuần để ôn tập môn toán.