Tiếng Việt
Tầng lớp nhân dân tiếng Anh là gì?
tầng lớp nhân dân tiếng Anh là people of all classes /ˈpipəl ʌv ɔl ˈklæsəz/. Những nhóm người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
people of all classes
Ví dụ câu với tầng lớp nhân dân / people of all classes
- 1
Người nghèo và người giàu đều là phần của tầng lớp nhân dân.
Both the poor and the wealthy are part of the people of all classes.
- 2
Chính sách này ảnh hưởng đến tầng lớp nhân dân lao động.
This policy affects the working class of the people.
Ghi chú dùng từ tầng lớp nhân dân
Từ này chỉ chung các nhóm xã hội khác nhau. Các từ liên quan gồm: 'working class' (giai cấp lao động), 'middle class' (giai cấp trung lưu), 'upper class' (giai cấp thượng lưu).
Video minh hoạ tầng lớp nhân dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầng lớp nhân dân
Câu hỏi thường gặp về "tầng lớp nhân dân"
Tầng lớp nhân dân tiếng Anh là gì?
Tầng lớp nhân dân tiếng Anh là "people of all classes" (danh từ), nghĩa là: Những nhóm người thuộc các tầng lớp xã hội khác nhau.
"people of all classes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"people of all classes" nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp nhân dân". Từ này chỉ chung các nhóm xã hội khác nhau.
Phát âm "people of all classes" như thế nào?
"people of all classes" có phiên âm IPA /ˈpipəl ʌv ɔl ˈklæsəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "people of all classes"?
Both the poor and the wealthy are part of the people of all classes. — Người nghèo và người giàu đều là phần của tầng lớp nhân dân.