Tiếng Việt
Lịch học dày đặc tiếng Anh là gì?
Lịch học dày đặc tiếng Anh là Packed Schedule /ˈpækt ˈskɛʤuːl/. Lịch trình học tập hoặc hoạt động dày đặc, không có nhiều thời gian rảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Packed Schedule
Ví dụ câu với Lịch học dày đặc / Packed Schedule
- 1
My schedule is packed with classes and meetings.
Lịch của tôi đầy ắp các lớp học và cuộc họp.
- 2
She has a packed schedule this week, so she can't meet us.
Tuần này cô ấy có lịch dày đặc, nên không thể gặp chúng ta.
Ghi chú dùng từ Lịch học dày đặc
Lịch học dày đặc đề cập đến lịch trình rất bận rộn. Các từ liên quan: 'busy' (bận rộn), 'tight schedule' (lịch trình chặt chẽ), 'full calendar' (lịch đầy).
Video minh hoạ Lịch học dày đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lịch học dày đặc
Câu hỏi thường gặp về "Lịch học dày đặc"
Lịch học dày đặc tiếng Anh là gì?
Lịch học dày đặc tiếng Anh là "Packed Schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình học tập hoặc hoạt động dày đặc, không có nhiều thời gian rảnh.
"Packed Schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Packed Schedule" nghĩa tiếng Việt là "Lịch học dày đặc". Lịch học dày đặc đề cập đến lịch trình rất bận rộn.
Phát âm "Packed Schedule" như thế nào?
"Packed Schedule" có phiên âm IPA /ˈpækt ˈskɛʤuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Packed Schedule"?
Lịch của tôi đầy ắp các lớp học và cuộc họp. — My schedule is packed with classes and meetings.