The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch khai giảng tiếng Anh là gì?

Lịch khai giảng tiếng Anh là Start Date /stɑːt deɪt/. Ngày bắt đầu khai giảng của một khoá học hoặc năm học.

Hình minh hoạ "Lịch khai giảng" tiếng Anh là "Start Date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Start Date

Danh từ
/stɑːt deɪt/

Ví dụ câu với Lịch khai giảng / Start Date

  1. 1

    Lịch khai giảng của trường là vào ngày 5 tháng 9.

    The start date of the school year is September 5.

  2. 2

    Lịch khai giảng đã được thông báo trên website của trường.

    The start date has been announced on the school's website.

Ghi chú dùng từ Lịch khai giảng

Lịch khai giảng là ngày bắt đầu của một kỳ học hoặc năm học. Các từ liên quan: 'Lịch trình' (schedule), 'Khai giảng' (opening ceremony), 'Năm học' (school year).

Video minh hoạ Lịch khai giảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lịch khai giảng

Câu hỏi thường gặp về "Lịch khai giảng"

Lịch khai giảng tiếng Anh là gì?

Lịch khai giảng tiếng Anh là "Start Date" (danh từ), nghĩa là: Ngày bắt đầu khai giảng của một khoá học hoặc năm học.

"Start Date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Start Date" nghĩa tiếng Việt là "Lịch khai giảng". Lịch khai giảng là ngày bắt đầu của một kỳ học hoặc năm học.

Phát âm "Start Date" như thế nào?

"Start Date" có phiên âm IPA /stɑːt deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Start Date"?

The start date of the school year is September 5. — Lịch khai giảng của trường là vào ngày 5 tháng 9.