The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngày cấp tiếng Anh là gì?

ngày cấp tiếng Anh là issue date /ˈɪʃu deɪt/. Ngày cấp là ngày mà một tài liệu hoặc giấy tờ chính thức được phát hành hoặc cấp phát.

Hình minh hoạ "ngày cấp" tiếng Anh là "issue date"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

issue date

Danh từ
/ˈɪʃu deɪt/

Ví dụ câu với ngày cấp / issue date

  1. 1

    The issue date on the passport is listed as January 15, 2020.

    Ngày cấp của hộ chiếu là ngày 15 tháng 1 năm 2020.

  2. 2

    Please check the issue date on your driver's license.

    Vui lòng kiểm tra ngày cấp trên bằng lái xe của bạn.

Ghi chú dùng từ ngày cấp

Ngày cấp thường dùng để xác định thời điểm phát hành của giấy tờ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'expiry date' (ngày hết hạn), 'issue number' (số phát hành), và 'validity period' (thời hạn hiệu lực).

Video minh hoạ ngày cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngày cấp

Câu hỏi thường gặp về "ngày cấp"

Ngày cấp tiếng Anh là gì?

Ngày cấp tiếng Anh là "issue date" (danh từ), nghĩa là: Ngày cấp là ngày mà một tài liệu hoặc giấy tờ chính thức được phát hành hoặc cấp phát.

"issue date" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"issue date" nghĩa tiếng Việt là "ngày cấp". Ngày cấp thường dùng để xác định thời điểm phát hành của giấy tờ.

Phát âm "issue date" như thế nào?

"issue date" có phiên âm IPA /ˈɪʃu deɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "issue date"?

Ngày cấp của hộ chiếu là ngày 15 tháng 1 năm 2020. — The issue date on the passport is listed as January 15, 2020.