Tiếng Việt
Lịch làm việc tiếng Anh là gì?
lịch làm việc tiếng Anh là work schedule /wɜrk ˈskɛʤʊl/. Lịch trình hoặc thời gian biểu của công việc hàng ngày hoặc hàng tuần.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work schedule
Ví dụ câu với lịch làm việc / work schedule
- 1
Tôi cần xem lịch làm việc của mình để biết ngày nào rảnh.
I need to check my work schedule to see which days I am free.
- 2
Lịch làm việc của cô ấy rất bận rộn trong tháng này.
Her work schedule is very busy this month.
Ghi chú dùng từ lịch làm việc
Lịch làm việc giúp quản lý thời gian hiệu quả. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'calendar' (lịch), 'appointment' (cuộc hẹn).
Video minh hoạ lịch làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch làm việc
Câu hỏi thường gặp về "lịch làm việc"
Lịch làm việc tiếng Anh là gì?
Lịch làm việc tiếng Anh là "work schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình hoặc thời gian biểu của công việc hàng ngày hoặc hàng tuần.
"work schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch làm việc". Lịch làm việc giúp quản lý thời gian hiệu quả.
Phát âm "work schedule" như thế nào?
"work schedule" có phiên âm IPA /wɜrk ˈskɛʤʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work schedule"?
I need to check my work schedule to see which days I am free. — Tôi cần xem lịch làm việc của mình để biết ngày nào rảnh.