The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch sử hình thành và phát triển tiếng Anh là gì?

lịch sử hình thành và phát triển tiếng Anh là formation and development history /fɔːˈmeɪʃən ænd dɪˈveləpmənt ˈhɪstəri/. Lịch sử quá trình hình thành và phát triển của một hiện tượng hoặc tổ chức.

Hình minh hoạ "lịch sử hình thành và phát triển" tiếng Anh là "formation and development history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formation and development history

Danh từ
/fɔːˈmeɪʃən ænd dɪˈveləpmənt ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với lịch sử hình thành và phát triển / formation and development history

  1. 1

    The formation and development history of this company spans over 50 years.

    Lịch sử hình thành và phát triển của công ty này kéo dài hơn 50 năm.

  2. 2

    Studying the formation and development history of languages helps us understand cultural evolution.

    Nghiên cứu lịch sử hình thành và phát triển của các ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa văn hóa.

Ghi chú dùng từ lịch sử hình thành và phát triển

Thuật ngữ này dùng để mô tả quá trình hình thành và phát triển của một sự vật hoặc hiện tượng. Các từ liên quan: 'history' (lịch sử), 'evolution' (tiến hóa), 'development' (phát triển).

Video minh hoạ lịch sử hình thành và phát triển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch sử hình thành và phát triển

Câu hỏi thường gặp về "lịch sử hình thành và phát triển"

Lịch sử hình thành và phát triển tiếng Anh là gì?

Lịch sử hình thành và phát triển tiếng Anh là "formation and development history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử quá trình hình thành và phát triển của một hiện tượng hoặc tổ chức.

"formation and development history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formation and development history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử hình thành và phát triển". Thuật ngữ này dùng để mô tả quá trình hình thành và phát triển của một sự vật hoặc hiện tượng.

Phát âm "formation and development history" như thế nào?

"formation and development history" có phiên âm IPA /fɔːˈmeɪʃən ænd dɪˈveləpmənt ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formation and development history"?

Lịch sử hình thành và phát triển của công ty này kéo dài hơn 50 năm. — The formation and development history of this company spans over 50 years.