The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lịch sử hình thành tiếng Anh là gì?

lịch sử hình thành tiếng Anh là formation history /fɔrˈmeɪʃən ˈhɪstəri/. Lịch sử quá trình hình thành hoặc phát triển của một vật thể hoặc hiện tượng.

Hình minh hoạ "lịch sử hình thành" tiếng Anh là "formation history"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

formation history

Danh từ
/fɔrˈmeɪʃən ˈhɪstəri/

Ví dụ câu với lịch sử hình thành / formation history

  1. 1

    Lịch sử hình thành của thành phố này bắt đầu từ thế kỷ 15.

    The formation history of this city dates back to the 15th century.

  2. 2

    Chúng tôi đã nghiên cứu lịch sử hình thành của ngôn ngữ này.

    We studied the formation history of this language.

Ghi chú dùng từ lịch sử hình thành

Lịch sử hình thành đề cập đến quá trình phát triển hoặc xây dựng của một thứ gì đó qua thời gian. Các từ liên quan: 'development' (phát triển), 'origin' (nguồn gốc), 'evolution' (tiến hóa).

Video minh hoạ lịch sử hình thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lịch sử hình thành

Câu hỏi thường gặp về "lịch sử hình thành"

Lịch sử hình thành tiếng Anh là gì?

Lịch sử hình thành tiếng Anh là "formation history" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử quá trình hình thành hoặc phát triển của một vật thể hoặc hiện tượng.

"formation history" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"formation history" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử hình thành". Lịch sử hình thành đề cập đến quá trình phát triển hoặc xây dựng của một thứ gì đó qua thời gian.

Phát âm "formation history" như thế nào?

"formation history" có phiên âm IPA /fɔrˈmeɪʃən ˈhɪstəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "formation history"?

The formation history of this city dates back to the 15th century. — Lịch sử hình thành của thành phố này bắt đầu từ thế kỷ 15.