Tiếng Việt
Lịch tàu biển tiếng Anh là gì?
lịch tàu biển tiếng Anh là ship schedule /ʃɪp ˈʃedjuːl/. Lịch trình các chuyến tàu biển, gồm thời gian khởi hành và đến dự kiến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ship schedule
Ví dụ câu với lịch tàu biển / ship schedule
- 1
Lịch tàu biển của cảng đã được cập nhật cho tháng tới.
The ship schedule for the port has been updated for next month.
- 2
Bạn cần kiểm tra lịch tàu biển trước khi đặt vé.
You need to check the ship schedule before booking your tickets.
Ghi chú dùng từ lịch tàu biển
Lịch tàu biển giúp hành khách và nhà vận tải theo dõi các chuyến đi. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'voyage' (chuyến đi), 'port' (cảng).
Video minh hoạ lịch tàu biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch tàu biển
Câu hỏi thường gặp về "lịch tàu biển"
Lịch tàu biển tiếng Anh là gì?
Lịch tàu biển tiếng Anh là "ship schedule" (danh từ), nghĩa là: Lịch trình các chuyến tàu biển, gồm thời gian khởi hành và đến dự kiến.
"ship schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ship schedule" nghĩa tiếng Việt là "lịch tàu biển". Lịch tàu biển giúp hành khách và nhà vận tải theo dõi các chuyến đi.
Phát âm "ship schedule" như thế nào?
"ship schedule" có phiên âm IPA /ʃɪp ˈʃedjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ship schedule"?
The ship schedule for the port has been updated for next month. — Lịch tàu biển của cảng đã được cập nhật cho tháng tới.