The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sàn sườn toàn khối tiếng Anh là gì?

Sàn sườn toàn khối tiếng Anh là monolithic rib floor system /ˌmɒnəˈlɪθɪk ˈrɪb floʊr ˈsɪstəm/. Hệ thống sàn sườn toàn khối là loại sàn xây dựng bằng một khối đồng nhất, không có mối nối, thường dùng trong kiến trúc hiện đại.

Hình minh hoạ "Sàn sườn toàn khối" tiếng Anh là "monolithic rib floor system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

monolithic rib floor system

Danh từ
/ˌmɒnəˈlɪθɪk ˈrɪb floʊr ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với Sàn sườn toàn khối / monolithic rib floor system

  1. 1

    The building's structure relies on a monolithic rib floor system for stability.

    Hệ cấu trúc của tòa nhà dựa trên hệ thống sàn sườn toàn khối để đảm bảo độ ổn định.

  2. 2

    Engineers prefer monolithic rib floor systems for large-span constructions.

    Kỹ sư thích hệ thống sàn sườn toàn khối cho các công trình có nhịp lớn.

Ghi chú dùng từ Sàn sườn toàn khối

Hệ thống sàn sườn toàn khối là loại sàn xây dựng bằng một khối liền mạch, không có mối nối. Các thuật ngữ liên quan: 'đúc liền khối' (monolithic casting), 'kết cấu bê tông cốt thép' (reinforced concrete structure), 'kiến trúc hiện đại' (modern architecture).

Video minh hoạ Sàn sườn toàn khối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sàn sườn toàn khối

Câu hỏi thường gặp về "Sàn sườn toàn khối"

Sàn sườn toàn khối tiếng Anh là gì?

Sàn sườn toàn khối tiếng Anh là "monolithic rib floor system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống sàn sườn toàn khối là loại sàn xây dựng bằng một khối đồng nhất, không có mối nối, thường dùng trong kiến trúc hiện đại.

"monolithic rib floor system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"monolithic rib floor system" nghĩa tiếng Việt là "Sàn sườn toàn khối". Hệ thống sàn sườn toàn khối là loại sàn xây dựng bằng một khối liền mạch, không có mối nối.

Phát âm "monolithic rib floor system" như thế nào?

"monolithic rib floor system" có phiên âm IPA /ˌmɒnəˈlɪθɪk ˈrɪb floʊr ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "monolithic rib floor system"?

Hệ cấu trúc của tòa nhà dựa trên hệ thống sàn sườn toàn khối để đảm bảo độ ổn định. — The building's structure relies on a monolithic rib floor system for stability.