Tiếng Việt
Linh đình tiếng Anh là gì?
Linh đình tiếng Anh là Lavish /ˈlævɪʃ/. Xa hoa, tráng lệ, thể hiện sự giàu có và phung phí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lavish
Ví dụ câu với Linh đình / Lavish
- 1
Căn biệt thự của họ rất lavish, với nội thất sang trọng và phòng khách rộng lớn.
Their mansion is very lavish, with luxurious furnishings and a spacious living room.
- 2
Buổi tiệc cưới của họ thật lavish, với nhiều món ăn ngon và trang trí lộng lẫy.
Their wedding party was truly lavish, with plenty of delicious food and stunning decorations.
Ghi chú dùng từ Linh đình
Từ 'lavish' mô tả sự xa hoa, tráng lệ, thường liên quan đến việc tiêu xài hoang phí. Các từ liên quan gồm 'luxurious' (xa hoa), 'extravagant' (hoang phí), 'opulent' (phong phú, giàu có).
Video minh hoạ Linh đình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Linh đình
Câu hỏi thường gặp về "Linh đình"
Linh đình tiếng Anh là gì?
Linh đình tiếng Anh là "Lavish" (tính từ), nghĩa là: Xa hoa, tráng lệ, thể hiện sự giàu có và phung phí.
"Lavish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lavish" nghĩa tiếng Việt là "Linh đình". Từ 'lavish' mô tả sự xa hoa, tráng lệ, thường liên quan đến việc tiêu xài hoang phí.
Phát âm "Lavish" như thế nào?
"Lavish" có phiên âm IPA /ˈlævɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lavish"?
Their mansion is very lavish, with luxurious furnishings and a spacious living room. — Căn biệt thự của họ rất lavish, với nội thất sang trọng và phòng khách rộng lớn.