Tiếng Việt
Linh mục tiếng Anh là gì?
linh mục tiếng Anh là priest /prist/. linh mục là người thuộc hàng giáo sĩ trong đạo Thiên Chúa, thường đảm nhiệm các nghi lễ tôn giáo và hướng dẫn cộng đồng tín hữu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
priest
Ví dụ câu với linh mục / priest
- 1
Linh mục đã thánh lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.
The priest conducted the morning mass at the cathedral.
- 2
Anh ấy muốn trở thành linh mục để phục vụ cộng đồng.
He wants to become a priest to serve the community.
Ghi chú dùng từ linh mục
Linh mục là người phục vụ trong đạo Thiên Chúa, đặc biệt trong Công giáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giáo sĩ' (clergy), 'giáo phận' (diocese), và 'thánh lễ' (mass).
Video minh hoạ linh mục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh mục
Câu hỏi thường gặp về "linh mục"
Linh mục tiếng Anh là gì?
Linh mục tiếng Anh là "priest" (danh từ), nghĩa là: linh mục là người thuộc hàng giáo sĩ trong đạo Thiên Chúa, thường đảm nhiệm các nghi lễ tôn giáo và hướng dẫn cộng đồng tín hữu.
"priest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"priest" nghĩa tiếng Việt là "linh mục". Linh mục là người phục vụ trong đạo Thiên Chúa, đặc biệt trong Công giáo.
Phát âm "priest" như thế nào?
"priest" có phiên âm IPA /prist/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "priest"?
The priest conducted the morning mass at the cathedral. — Linh mục đã thánh lễ sáng nay tại nhà thờ chính tòa.