Tiếng Việt
Linh vật tiếng Anh là gì?
linh vật tiếng Anh là mascot /ˈmæskət/. Biểu tượng hoặc vật tượng trưng mang lại may mắn hoặc đại diện cho một đội, tổ chức hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mascot
Ví dụ câu với linh vật / mascot
- 1
Con gấu bông là linh vật của đội bóng này.
The teddy bear is the mascot of this football team.
- 2
Mỗi trường học thường có linh vật riêng để thể hiện tinh thần đoàn kết.
Every school usually has its own mascot to represent team spirit.
Ghi chú dùng từ linh vật
Linh vật là biểu tượng đại diện cho một nhóm hoặc sự kiện, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc tinh thần đoàn kết. Các từ liên quan gồm 'symbol' (biểu tượng), 'emblem' (biểu tượng, huy hiệu), 'talisman' (bùa may mắn).
Video minh hoạ linh vật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh vật
Câu hỏi thường gặp về "linh vật"
Linh vật tiếng Anh là gì?
Linh vật tiếng Anh là "mascot" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng hoặc vật tượng trưng mang lại may mắn hoặc đại diện cho một đội, tổ chức hoặc sự kiện.
"mascot" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mascot" nghĩa tiếng Việt là "linh vật". Linh vật là biểu tượng đại diện cho một nhóm hoặc sự kiện, thường mang ý nghĩa may mắn hoặc tinh thần đoàn kết.
Phát âm "mascot" như thế nào?
"mascot" có phiên âm IPA /ˈmæskət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mascot"?
The teddy bear is the mascot of this football team. — Con gấu bông là linh vật của đội bóng này.