Tiếng Việt
Linh thú tiếng Anh là gì?
linh thú tiếng Anh là sacred animal /ˈseɪkrɪd ˈænɪməl/. Động vật thiêng liêng trong tín ngưỡng, thường được tôn kính và thờ cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sacred animal
Ví dụ câu với linh thú / sacred animal
- 1
Ngựa là một linh thú trong truyền thuyết của nhiều nền văn hóa.
The horse is considered a sacred animal in many cultures' legends.
- 2
Trong lễ hội, con rồng được xem là linh thú thiêng liêng của dân tộc.
During the festival, the dragon is regarded as a sacred animal of the nation.
Ghi chú dùng từ linh thú
Linh thú là các loài động vật được tôn kính trong tín ngưỡng hoặc truyền thuyết. Các thuật ngữ liên quan: 'tôn kính' (respect), 'thờ cúng' (worship), 'thần thoại' (mythology).
Video minh hoạ linh thú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với linh thú
Câu hỏi thường gặp về "linh thú"
Linh thú tiếng Anh là gì?
Linh thú tiếng Anh là "sacred animal" (danh từ), nghĩa là: Động vật thiêng liêng trong tín ngưỡng, thường được tôn kính và thờ cúng.
"sacred animal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sacred animal" nghĩa tiếng Việt là "linh thú". Linh thú là các loài động vật được tôn kính trong tín ngưỡng hoặc truyền thuyết.
Phát âm "sacred animal" như thế nào?
"sacred animal" có phiên âm IPA /ˈseɪkrɪd ˈænɪməl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sacred animal"?
The horse is considered a sacred animal in many cultures' legends. — Ngựa là một linh thú trong truyền thuyết của nhiều nền văn hóa.