The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đáy lò tiếng Anh là gì?

đáy lò tiếng Anh là Furnace bottom /ˈfɜːrnɪs ˈbɒtəm/. Phần dưới cùng của lò nung, nơi tập trung các phần cháy và nhiệt độ cao.

Hình minh hoạ "đáy lò" tiếng Anh là "Furnace bottom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Furnace bottom

Danh từ
/ˈfɜːrnɪs ˈbɒtəm/

Ví dụ câu với đáy lò / Furnace bottom

  1. 1

    The furnace bottom must be inspected regularly for damage.

    Phần đáy lò phải được kiểm tra định kỳ để phát hiện hư hỏng.

  2. 2

    Cracks in the furnace bottom can lead to dangerous leaks.

    Các vết nứt ở đáy lò có thể dẫn đến rò rỉ nguy hiểm.

Ghi chú dùng từ đáy lò

Đáy lò là phần dưới cùng của lò nung, liên quan đến nhiệt và cháy. Các thuật ngữ liên quan: 'furnace' (lò nung), 'insulation' (cách nhiệt), 'heat-resistant' (chống nhiệt).

Video minh hoạ đáy lò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đáy lò

Câu hỏi thường gặp về "đáy lò"

Đáy lò tiếng Anh là gì?

Đáy lò tiếng Anh là "Furnace bottom" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới cùng của lò nung, nơi tập trung các phần cháy và nhiệt độ cao.

"Furnace bottom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Furnace bottom" nghĩa tiếng Việt là "đáy lò". Đáy lò là phần dưới cùng của lò nung, liên quan đến nhiệt và cháy.

Phát âm "Furnace bottom" như thế nào?

"Furnace bottom" có phiên âm IPA /ˈfɜːrnɪs ˈbɒtəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Furnace bottom"?

Phần đáy lò phải được kiểm tra định kỳ để phát hiện hư hỏng. — The furnace bottom must be inspected regularly for damage.