The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lô hàng nhập khẩu tiếng Anh là gì?

lô hàng nhập khẩu tiếng Anh là Imported shipment /ˌɪmˈpɔːrtɪd ˈʃɪpmənt/. Lô hàng nhập khẩu là những hàng hóa được vận chuyển từ nước ngoài vào trong nước để tiêu thụ hoặc phân phối.

Hình minh hoạ "lô hàng nhập khẩu" tiếng Anh là "Imported shipment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Imported shipment

Danh từ
/ˌɪmˈpɔːrtɪd ˈʃɪpmənt/

Ví dụ câu với lô hàng nhập khẩu / Imported shipment

  1. 1

    The imported shipment arrived at the port yesterday.

    Lô hàng nhập khẩu đã đến cảng ngày hôm qua.

  2. 2

    They are responsible for the customs clearance of the imported shipment.

    Họ chịu trách nhiệm thông quan lô hàng nhập khẩu.

Ghi chú dùng từ lô hàng nhập khẩu

Lô hàng nhập khẩu liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'import duty' (thuế nhập khẩu), 'customs clearance' (thông quan), và 'shipping' (vận chuyển).

Video minh hoạ lô hàng nhập khẩu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lô hàng nhập khẩu

Câu hỏi thường gặp về "lô hàng nhập khẩu"

Lô hàng nhập khẩu tiếng Anh là gì?

Lô hàng nhập khẩu tiếng Anh là "Imported shipment" (danh từ), nghĩa là: Lô hàng nhập khẩu là những hàng hóa được vận chuyển từ nước ngoài vào trong nước để tiêu thụ hoặc phân phối.

"Imported shipment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Imported shipment" nghĩa tiếng Việt là "lô hàng nhập khẩu". Lô hàng nhập khẩu liên quan đến hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.

Phát âm "Imported shipment" như thế nào?

"Imported shipment" có phiên âm IPA /ˌɪmˈpɔːrtɪd ˈʃɪpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Imported shipment"?

Lô hàng nhập khẩu đã đến cảng ngày hôm qua. — The imported shipment arrived at the port yesterday.