Tiếng Việt
Phiếu hẹn tiếng Anh là gì?
phiếu hẹn tiếng Anh là Appointment card /əˈpɔɪntmənt kɑrd/. Phiếu dùng để ghi lịch hẹn gặp hoặc khám bệnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Appointment card
Ví dụ câu với phiếu hẹn / Appointment card
- 1
Tôi đã nhận phiếu hẹn từ bác sĩ vào ngày mai.
I received an appointment card from the doctor for tomorrow.
- 2
Bạn cần mang phiếu hẹn khi đến phòng khám.
You need to bring the appointment card when you go to the clinic.
Ghi chú dùng từ phiếu hẹn
Phiếu hẹn là giấy xác nhận cuộc hẹn. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'reservation' (đặt chỗ), 'consultation' (tư vấn).
Video minh hoạ phiếu hẹn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu hẹn
Câu hỏi thường gặp về "phiếu hẹn"
Phiếu hẹn tiếng Anh là gì?
Phiếu hẹn tiếng Anh là "Appointment card" (danh từ), nghĩa là: Phiếu dùng để ghi lịch hẹn gặp hoặc khám bệnh.
"Appointment card" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Appointment card" nghĩa tiếng Việt là "phiếu hẹn". Phiếu hẹn là giấy xác nhận cuộc hẹn.
Phát âm "Appointment card" như thế nào?
"Appointment card" có phiên âm IPA /əˈpɔɪntmənt kɑrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Appointment card"?
I received an appointment card from the doctor for tomorrow. — Tôi đã nhận phiếu hẹn từ bác sĩ vào ngày mai.