Tiếng Việt
Lỗ hổng tiếng Anh là gì?
lỗ hổng tiếng Anh là vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/. Điểm yếu hoặc lỗ thủng trong hệ thống hoặc cấu trúc có thể bị khai thác hoặc gây hại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vulnerability
Ví dụ câu với lỗ hổng / vulnerability
- 1
Hệ thống này có nhiều lỗ hổng bảo mật cần được khắc phục.
This system has many security vulnerabilities that need to be fixed.
- 2
Lỗ hổng trong phần mềm đã bị khai thác bởi hacker.
The vulnerability in the software was exploited by the hacker.
Ghi chú dùng từ lỗ hổng
Lỗ hổng đề cập đến điểm yếu trong hệ thống hoặc phần mềm dễ bị tấn công hoặc gây hại. Các từ liên quan gồm 'weakness' (điểm yếu), 'security flaw' (lỗi bảo mật), 'exploit' (khai thác lỗ hổng).
Video minh hoạ lỗ hổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ hổng
Câu hỏi thường gặp về "lỗ hổng"
Lỗ hổng tiếng Anh là gì?
Lỗ hổng tiếng Anh là "vulnerability" (danh từ), nghĩa là: Điểm yếu hoặc lỗ thủng trong hệ thống hoặc cấu trúc có thể bị khai thác hoặc gây hại.
"vulnerability" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vulnerability" nghĩa tiếng Việt là "lỗ hổng". Lỗ hổng đề cập đến điểm yếu trong hệ thống hoặc phần mềm dễ bị tấn công hoặc gây hại.
Phát âm "vulnerability" như thế nào?
"vulnerability" có phiên âm IPA /ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vulnerability"?
This system has many security vulnerabilities that need to be fixed. — Hệ thống này có nhiều lỗ hổng bảo mật cần được khắc phục.