Tiếng Việt
Chất rắn lơ lửng tiếng Anh là gì?
chất rắn lơ lửng tiếng Anh là Suspended solid /səˈspɛndɪd ˈsɒlɪd/. Chất rắn lơ lửng trong dung môi, không hòa tan hoàn toàn, tạo thành hỗn hợp đồng nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Suspended solid
Ví dụ câu với chất rắn lơ lửng / Suspended solid
- 1
Các hạt bụi trong không khí là các chất rắn lơ lửng.
Dust particles in the air are suspended solids.
- 2
Trong nước, các hạt cặn nhỏ là các chất rắn lơ lửng.
Small sediment particles in water are suspended solids.
Ghi chú dùng từ chất rắn lơ lửng
Chất rắn lơ lửng là các hạt rắn không hòa tan trong dung môi, thường gặp trong các hỗn hợp như sữa hoặc nước bẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'dưỡng chất hòa tan' (dissolved nutrients), 'hỗn hợp đồng nhất' (homogeneous mixture), 'hạt phân tán' (dispersed particles).
Video minh hoạ chất rắn lơ lửng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất rắn lơ lửng
Câu hỏi thường gặp về "chất rắn lơ lửng"
Chất rắn lơ lửng tiếng Anh là gì?
Chất rắn lơ lửng tiếng Anh là "Suspended solid" (danh từ), nghĩa là: Chất rắn lơ lửng trong dung môi, không hòa tan hoàn toàn, tạo thành hỗn hợp đồng nhất.
"Suspended solid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Suspended solid" nghĩa tiếng Việt là "chất rắn lơ lửng". Chất rắn lơ lửng là các hạt rắn không hòa tan trong dung môi, thường gặp trong các hỗn hợp như sữa hoặc nước bẩn.
Phát âm "Suspended solid" như thế nào?
"Suspended solid" có phiên âm IPA /səˈspɛndɪd ˈsɒlɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Suspended solid"?
Dust particles in the air are suspended solids. — Các hạt bụi trong không khí là các chất rắn lơ lửng.