The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cung thất tiếng Anh là gì?

Cung thất tiếng Anh là suspended ceiling /səˈspɛndɪd ˈsiːlɪŋ/. Trần giả treo hoặc trần thạch cao lắp đặt để che đi hệ thống kỹ thuật hoặc tạo vẻ thẩm mỹ cho trần nhà.

Hình minh hoạ "Cung thất" tiếng Anh là "suspended ceiling"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

suspended ceiling

Cụm từ
/səˈspɛndɪd ˈsiːlɪŋ/

Ví dụ câu với Cung thất / suspended ceiling

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt một trần giả treo trong phòng khách để làm đẹp không gian.

    We installed a suspended ceiling in the living room to enhance the space.

  2. 2

    Trần thạch cao giúp che đi hệ thống điện và ống nước trên trần.

    The suspended ceiling helps hide the electrical wiring and pipes above.

Ghi chú dùng từ Cung thất

Cung thất là loại trần giả treo, thường dùng trong xây dựng nội thất để trang trí hoặc che các hệ thống kỹ thuật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'trần thạch cao', 'trần chìm', và 'trần trang trí'.

Video minh hoạ Cung thất

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Cung thất

Câu hỏi thường gặp về "Cung thất"

Cung thất tiếng Anh là gì?

Cung thất tiếng Anh là "suspended ceiling" (cụm từ), nghĩa là: Trần giả treo hoặc trần thạch cao lắp đặt để che đi hệ thống kỹ thuật hoặc tạo vẻ thẩm mỹ cho trần nhà.

"suspended ceiling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"suspended ceiling" nghĩa tiếng Việt là "Cung thất". Cung thất là loại trần giả treo, thường dùng trong xây dựng nội thất để trang trí hoặc che các hệ thống kỹ thuật.

Phát âm "suspended ceiling" như thế nào?

"suspended ceiling" có phiên âm IPA /səˈspɛndɪd ˈsiːlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "suspended ceiling"?

We installed a suspended ceiling in the living room to enhance the space. — Chúng tôi đã lắp đặt một trần giả treo trong phòng khách để làm đẹp không gian.