The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lở miệng tiếng Anh là gì?

lở miệng tiếng Anh là mouth ulcer /maʊθ ˈʌlsər/. Vết loét nhỏ trong miệng gây đau, thường do vi khuẩn hoặc vết cắn. Thường gặp khi hệ miễn dịch yếu hoặc do stress.

Hình minh hoạ "lở miệng" tiếng Anh là "mouth ulcer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mouth ulcer

Danh từ
/maʊθ ˈʌlsər/

Ví dụ câu với lở miệng / mouth ulcer

  1. 1

    Tôi bị lở miệng và cảm thấy rất đau khi ăn thức ăn nóng.

    I have a mouth ulcer and it hurts a lot when I eat hot food.

  2. 2

    Lở miệng thường tự lành sau vài ngày, nhưng cần giữ vệ sinh răng miệng cẩn thận.

    Mouth ulcers usually heal on their own after a few days, but good oral hygiene is important.

Ghi chú dùng từ lở miệng

Lở miệng là một dạng vết loét trong khoang miệng, liên quan đến viêm nhiễm nhẹ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'canker sore' (loét miệng), 'oral hygiene' (vệ sinh răng miệng), 'stress' ( căng thẳng).

Video minh hoạ lở miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lở miệng

Câu hỏi thường gặp về "lở miệng"

Lở miệng tiếng Anh là gì?

Lở miệng tiếng Anh là "mouth ulcer" (danh từ), nghĩa là: Vết loét nhỏ trong miệng gây đau, thường do vi khuẩn hoặc vết cắn. Thường gặp khi hệ miễn dịch yếu hoặc do stress.

"mouth ulcer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mouth ulcer" nghĩa tiếng Việt là "lở miệng". Lở miệng là một dạng vết loét trong khoang miệng, liên quan đến viêm nhiễm nhẹ.

Phát âm "mouth ulcer" như thế nào?

"mouth ulcer" có phiên âm IPA /maʊθ ˈʌlsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mouth ulcer"?

I have a mouth ulcer and it hurts a lot when I eat hot food. — Tôi bị lở miệng và cảm thấy rất đau khi ăn thức ăn nóng.