Tiếng Việt
Viêm loét dạ dày tá tràng tiếng Anh là gì?
viêm loét dạ dày tá tràng tiếng Anh là peptic ulcer disease /ˈpɛptɪk ˈʌlsər dɪˈziz/. Bệnh loét ở niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng gây đau và khó chịu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
peptic ulcer disease
Ví dụ câu với viêm loét dạ dày tá tràng / peptic ulcer disease
- 1
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng thường gây đau bụng dữ dội sau khi ăn.
Peptic ulcer disease often causes severe stomach pain after eating.
- 2
Điều trị bệnh viêm loét dạ dày tá tràng bao gồm dùng thuốc và thay đổi chế độ ăn uống.
Treatment for peptic ulcer disease includes medication and dietary changes.
Ghi chú dùng từ viêm loét dạ dày tá tràng
Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng viêm loét trong niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gastric ulcer' (loét dạ dày), 'duodenal ulcer' (loét tá tràng), và 'H. pylori infection' (nhiễm H. pylori).
Video minh hoạ viêm loét dạ dày tá tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm loét dạ dày tá tràng
Câu hỏi thường gặp về "viêm loét dạ dày tá tràng"
Viêm loét dạ dày tá tràng tiếng Anh là gì?
Viêm loét dạ dày tá tràng tiếng Anh là "peptic ulcer disease" (danh từ), nghĩa là: Bệnh loét ở niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng gây đau và khó chịu.
"peptic ulcer disease" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"peptic ulcer disease" nghĩa tiếng Việt là "viêm loét dạ dày tá tràng". Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng là tình trạng viêm loét trong niêm mạc dạ dày hoặc tá tràng.
Phát âm "peptic ulcer disease" như thế nào?
"peptic ulcer disease" có phiên âm IPA /ˈpɛptɪk ˈʌlsər dɪˈziz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "peptic ulcer disease"?
Peptic ulcer disease often causes severe stomach pain after eating. — Bệnh viêm loét dạ dày tá tràng thường gây đau bụng dữ dội sau khi ăn.