Tiếng Việt
Loét tá tràng tiếng Anh là gì?
loét tá tràng tiếng Anh là duodenal ulcer /ˈduəˈdinəl ˈʌlsər/. Loét tá tràng là vết loét xuất hiện ở niêm mạc của phần đầu của ruột non ( tá tràng).

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duodenal ulcer
Ví dụ câu với loét tá tràng / duodenal ulcer
- 1
Bệnh nhân được chẩn đoán mắc loét tá tràng sau các triệu chứng đau bụng dữ dội.
The patient was diagnosed with a duodenal ulcer after experiencing severe abdominal pain.
- 2
Điều trị loét tá tràng thường bao gồm thuốc giảm axit và thay đổi chế độ ăn uống.
Treatment for duodenal ulcers often involves acid reducers and dietary modifications.
Ghi chú dùng từ loét tá tràng
Loét tá tràng là loại loét phổ biến liên quan đến axit dạ dày. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'gastric ulcer' (loét dạ dày), 'peptic ulcer' (loét tiêu hóa), và 'acid reduction' (giảm axit).
Video minh hoạ loét tá tràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loét tá tràng
Câu hỏi thường gặp về "loét tá tràng"
Loét tá tràng tiếng Anh là gì?
Loét tá tràng tiếng Anh là "duodenal ulcer" (danh từ), nghĩa là: Loét tá tràng là vết loét xuất hiện ở niêm mạc của phần đầu của ruột non ( tá tràng).
"duodenal ulcer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duodenal ulcer" nghĩa tiếng Việt là "loét tá tràng". Loét tá tràng là loại loét phổ biến liên quan đến axit dạ dày.
Phát âm "duodenal ulcer" như thế nào?
"duodenal ulcer" có phiên âm IPA /ˈduəˈdinəl ˈʌlsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duodenal ulcer"?
The patient was diagnosed with a duodenal ulcer after experiencing severe abdominal pain. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc loét tá tràng sau các triệu chứng đau bụng dữ dội.