The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhiệt miệng tiếng Anh là gì?

nhiệt miệng tiếng Anh là oral ulcer /ˈɔrəl ucler/. Vết loét nhỏ trong khoang miệng gây đau và khó chịu.

Hình minh hoạ "nhiệt miệng" tiếng Anh là "oral ulcer"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oral ulcer

Danh từ
/ˈɔrəl ucler/

Ví dụ câu với nhiệt miệng / oral ulcer

  1. 1

    Tôi bị nhiệt miệng và cảm thấy rất đau khi ăn thức ăn cay.

    I have an oral ulcer and it hurts a lot when I eat spicy food.

  2. 2

    Nhiệt miệng thường tự lành sau vài ngày mà không cần điều trị đặc biệt.

    An oral ulcer usually heals on its own within a few days without special treatment.

Ghi chú dùng từ nhiệt miệng

Nhiệt miệng là tình trạng phổ biến gây loét trong khoang miệng. Các thuật ngữ liên quan: 'ulcer' (loét), 'mouth sores' (sứt môi), 'pain' (đau).

Video minh hoạ nhiệt miệng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhiệt miệng

Câu hỏi thường gặp về "nhiệt miệng"

Nhiệt miệng tiếng Anh là gì?

Nhiệt miệng tiếng Anh là "oral ulcer" (danh từ), nghĩa là: Vết loét nhỏ trong khoang miệng gây đau và khó chịu.

"oral ulcer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oral ulcer" nghĩa tiếng Việt là "nhiệt miệng". Nhiệt miệng là tình trạng phổ biến gây loét trong khoang miệng.

Phát âm "oral ulcer" như thế nào?

"oral ulcer" có phiên âm IPA /ˈɔrəl ucler/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oral ulcer"?

I have an oral ulcer and it hurts a lot when I eat spicy food. — Tôi bị nhiệt miệng và cảm thấy rất đau khi ăn thức ăn cay.