Tiếng Việt
Viêm loét giác mạc tiếng Anh là gì?
viêm loét giác mạc tiếng Anh là Corneal ulcer /ˈkɔːniəl ˈʌlsər/. Vết loét trên giác mạc của mắt, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Corneal ulcer
Ví dụ câu với viêm loét giác mạc / Corneal ulcer
- 1
Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc viêm loét giác mạc và cần điều trị khẩn cấp.
The patient was diagnosed with a corneal ulcer and needed urgent treatment.
- 2
Viêm loét giác mạc có thể dẫn đến mất thị lực nếu không được điều trị đúng cách.
Corneal ulcers can lead to vision loss if not properly treated.
Ghi chú dùng từ viêm loét giác mạc
Viêm loét giác mạc là tình trạng tổn thương trên bề mặt của giác mạc, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc chấn thương. Các thuật ngữ liên quan: 'ulcer' (vết loét), 'cornea' (giác mạc), 'infection' (nhiễm trùng).
Video minh hoạ viêm loét giác mạc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm loét giác mạc
Câu hỏi thường gặp về "viêm loét giác mạc"
Viêm loét giác mạc tiếng Anh là gì?
Viêm loét giác mạc tiếng Anh là "Corneal ulcer" (danh từ), nghĩa là: Vết loét trên giác mạc của mắt, thường do nhiễm trùng hoặc tổn thương.
"Corneal ulcer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Corneal ulcer" nghĩa tiếng Việt là "viêm loét giác mạc". Viêm loét giác mạc là tình trạng tổn thương trên bề mặt của giác mạc, thường liên quan đến nhiễm trùng hoặc chấn thương.
Phát âm "Corneal ulcer" như thế nào?
"Corneal ulcer" có phiên âm IPA /ˈkɔːniəl ˈʌlsər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Corneal ulcer"?
The patient was diagnosed with a corneal ulcer and needed urgent treatment. — Bệnh nhân đã được chẩn đoán mắc viêm loét giác mạc và cần điều trị khẩn cấp.