Tiếng Việt
Lò nung tiếng Anh là gì?
lò nung tiếng Anh là Kiln /kɪln/. Lò nung là thiết bị dùng để nung các vật liệu như gốm sứ, gạch trong quá trình sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kiln
Ví dụ câu với lò nung / Kiln
- 1
Người thợ đã đặt đất sét vào lò nung để tạo ra các sản phẩm gốm.
The potter placed the clay into the kiln to fire the ceramics.
- 2
Lò nung cao nhiệt này có thể nung gạch trong nhiều giờ.
This high-temperature kiln can fire bricks for hours.
Ghi chú dùng từ lò nung
Lò nung là thiết bị nung nóng để chế biến vật liệu như gốm hoặc gạch. Các từ liên quan: 'fire' (lửa), 'firing' (nung), 'ceramics' (gốm sứ).
Video minh hoạ lò nung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lò nung
Câu hỏi thường gặp về "lò nung"
Lò nung tiếng Anh là gì?
Lò nung tiếng Anh là "Kiln" (danh từ), nghĩa là: Lò nung là thiết bị dùng để nung các vật liệu như gốm sứ, gạch trong quá trình sản xuất.
"Kiln" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kiln" nghĩa tiếng Việt là "lò nung". Lò nung là thiết bị nung nóng để chế biến vật liệu như gốm hoặc gạch.
Phát âm "Kiln" như thế nào?
"Kiln" có phiên âm IPA /kɪln/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kiln"?
The potter placed the clay into the kiln to fire the ceramics. — Người thợ đã đặt đất sét vào lò nung để tạo ra các sản phẩm gốm.