Tiếng Việt
Điều bí mật tiếng Anh là gì?
Điều bí mật tiếng Anh là Secret /ˈsiː.krət/. Một điều gì đó được giữ kín, không tiết lộ cho người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Secret
Ví dụ câu với Điều bí mật / Secret
- 1
Cô ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình.
She kept her plans a secret.
- 2
Thông tin này là bí mật tuyệt đối.
This information is a complete secret.
Ghi chú dùng từ Điều bí mật
Từ 'Secret' chỉ điều gì đó cần được giữ kín. Các từ liên quan gồm 'confidential' (mật), 'hidden' (ẩn), 'private' (riêng tư).
Video minh hoạ Điều bí mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Điều bí mật
Câu hỏi thường gặp về "Điều bí mật"
Điều bí mật tiếng Anh là gì?
Điều bí mật tiếng Anh là "Secret" (danh từ), nghĩa là: Một điều gì đó được giữ kín, không tiết lộ cho người khác.
"Secret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Secret" nghĩa tiếng Việt là "Điều bí mật". Từ 'Secret' chỉ điều gì đó cần được giữ kín.
Phát âm "Secret" như thế nào?
"Secret" có phiên âm IPA /ˈsiː.krət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Secret"?
She kept her plans a secret. — Cô ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình.