Tiếng Việt
Tiết lộ thông tin tiếng Anh là gì?
tiết lộ thông tin tiếng Anh là disclose information /dɪˈskloʊz ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Tiết lộ thông tin là hành động công khai hoặc chia sẻ thông tin mà trước đó chưa được biết đến hoặc giữ kín.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disclose information
Ví dụ câu với tiết lộ thông tin / disclose information
- 1
Công ty đã tiết lộ thông tin về sản phẩm mới của mình cho báo chí.
The company disclosed information about its new product to the press.
- 2
Chính phủ từ chối tiết lộ thông tin về cuộc điều tra.
The government refused to disclose information about the investigation.
Ghi chú dùng từ tiết lộ thông tin
Tiết lộ thông tin liên quan đến việc chia sẻ dữ liệu hoặc kiến thức. Các từ liên quan gồm 'reveal' (tiết lộ), 'expose' (phơi bày), 'confidential' (bí mật), 'privacy' (quyền riêng tư).
Video minh hoạ tiết lộ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết lộ thông tin
Câu hỏi thường gặp về "tiết lộ thông tin"
Tiết lộ thông tin tiếng Anh là gì?
Tiết lộ thông tin tiếng Anh là "disclose information" (động từ), nghĩa là: Tiết lộ thông tin là hành động công khai hoặc chia sẻ thông tin mà trước đó chưa được biết đến hoặc giữ kín.
"disclose information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disclose information" nghĩa tiếng Việt là "tiết lộ thông tin". Tiết lộ thông tin liên quan đến việc chia sẻ dữ liệu hoặc kiến thức.
Phát âm "disclose information" như thế nào?
"disclose information" có phiên âm IPA /dɪˈskloʊz ˌɪnfərˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disclose information"?
The company disclosed information about its new product to the press. — Công ty đã tiết lộ thông tin về sản phẩm mới của mình cho báo chí.