The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lỗ rốn tiếng Anh là gì?

Lỗ rốn tiếng Anh là Navel /ˈneɪvəl/. Lỗ nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào thai nhi trong bụng mẹ.

Hình minh hoạ "Lỗ rốn" tiếng Anh là "Navel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Navel

Danh từ
/ˈneɪvəl/

Ví dụ câu với Lỗ rốn / Navel

  1. 1

    Cô ấy lau sạch lỗ rốn của bé hàng ngày.

    She cleans the baby's navel daily.

  2. 2

    Lỗ rốn của anh ấy đã lành sau khi cắt dây rốn.

    His navel healed after the umbilical cord was cut.

Ghi chú dùng từ Lỗ rốn

Lỗ rốn là phần trên bụng, còn gọi là rốn. Các từ liên quan: 'umbilical cord' (dây rốn), 'belly button' (rốn bụng), 'navel piercing' (đục lỗ rốn).

Video minh hoạ Lỗ rốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Lỗ rốn

Câu hỏi thường gặp về "Lỗ rốn"

Lỗ rốn tiếng Anh là gì?

Lỗ rốn tiếng Anh là "Navel" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ trên bụng nơi dây rốn gắn vào thai nhi trong bụng mẹ.

"Navel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Navel" nghĩa tiếng Việt là "Lỗ rốn". Lỗ rốn là phần trên bụng, còn gọi là rốn.

Phát âm "Navel" như thế nào?

"Navel" có phiên âm IPA /ˈneɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Navel"?

She cleans the baby's navel daily. — Cô ấy lau sạch lỗ rốn của bé hàng ngày.