Tiếng Việt
Lỗ mũi tiếng Anh là gì?
lỗ mũi tiếng Anh là nostril /ˈnɑstrɪl/. Lỗ nhỏ ở phía trước của mũi, qua đó không khí đi vào và ra khỏi khoang mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nostril
Ví dụ câu với lỗ mũi / nostril
- 1
Anh ấy hít thở qua lỗ mũi của mình.
He breathed through his nostrils.
- 2
Lỗ mũi của cô ấy bị tắc nghẽn do cảm lạnh.
Her nostrils were blocked due to a cold.
Ghi chú dùng từ lỗ mũi
Lỗ mũi là phần mở của mũi giúp hít thở. Các từ liên quan: 'mũi' (nose), 'hô hấp' (respiration), 'nghẹt mũi' (stuffy nose).
Video minh hoạ lỗ mũi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với lỗ mũi
Câu hỏi thường gặp về "lỗ mũi"
Lỗ mũi tiếng Anh là gì?
Lỗ mũi tiếng Anh là "nostril" (danh từ), nghĩa là: Lỗ nhỏ ở phía trước của mũi, qua đó không khí đi vào và ra khỏi khoang mũi.
"nostril" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nostril" nghĩa tiếng Việt là "lỗ mũi". Lỗ mũi là phần mở của mũi giúp hít thở.
Phát âm "nostril" như thế nào?
"nostril" có phiên âm IPA /ˈnɑstrɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nostril"?
He breathed through his nostrils. — Anh ấy hít thở qua lỗ mũi của mình.