Tiếng Việt
Lò sưởi tiếng Anh là gì?
lò sưởi tiếng Anh là fireplace /ˈfaɪərˌpleɪs/. bệ lò dùng để đốt lửa trong nhà, tạo nhiệt và không gian ấm cúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fireplace
Ví dụ câu với lò sưởi / fireplace
- 1
Chúng tôi ngồi quanh lò sưởi vào buổi tối mùa đông.
We sat around the fireplace on a winter evening.
- 2
Lò sưởi bằng gạch nung rất phổ biến trong các căn nhà cổ.
The brick fireplace is very common in old houses.
Ghi chú dùng từ lò sưởi
Lò sưởi là thiết bị dùng để tạo nhiệt trong nhà, thường làm bằng gạch hoặc đá. Các từ liên quan: heater (máy sưởi), radiator (máy tản nhiệt), chimney (ống khói).
Video minh hoạ lò sưởi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lò sưởi
Câu hỏi thường gặp về "lò sưởi"
Lò sưởi tiếng Anh là gì?
Lò sưởi tiếng Anh là "fireplace" (danh từ), nghĩa là: bệ lò dùng để đốt lửa trong nhà, tạo nhiệt và không gian ấm cúng.
"fireplace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fireplace" nghĩa tiếng Việt là "lò sưởi". Lò sưởi là thiết bị dùng để tạo nhiệt trong nhà, thường làm bằng gạch hoặc đá.
Phát âm "fireplace" như thế nào?
"fireplace" có phiên âm IPA /ˈfaɪərˌpleɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fireplace"?
We sat around the fireplace on a winter evening. — Chúng tôi ngồi quanh lò sưởi vào buổi tối mùa đông.