Tiếng Việt
Lộ thông tin tiếng Anh là gì?
lộ thông tin tiếng Anh là data breach /ˈdeɪtə briːʧ/. Truy cập trái phép hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
data breach
Ví dụ câu với lộ thông tin / data breach
- 1
Công ty đã gặp phải một lộ thông tin lớn khiến nhiều khách hàng bị ảnh hưởng.
The company experienced a major data breach that affected many customers.
- 2
Các biện pháp bảo mật cần được nâng cao để tránh lộ thông tin.
Security measures need to be improved to prevent data breaches.
Ghi chú dùng từ lộ thông tin
Lộ thông tin đề cập đến việc dữ liệu bị truy cập trái phép. Các thuật ngữ liên quan: bảo mật dữ liệu (data security), mã hóa dữ liệu (data encryption), quyền riêng tư (privacy).
Video minh hoạ lộ thông tin
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lộ thông tin
Câu hỏi thường gặp về "lộ thông tin"
Lộ thông tin tiếng Anh là gì?
Lộ thông tin tiếng Anh là "data breach" (danh từ), nghĩa là: Truy cập trái phép hoặc rò rỉ dữ liệu cá nhân hoặc tổ chức.
"data breach" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"data breach" nghĩa tiếng Việt là "lộ thông tin". Lộ thông tin đề cập đến việc dữ liệu bị truy cập trái phép.
Phát âm "data breach" như thế nào?
"data breach" có phiên âm IPA /ˈdeɪtə briːʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "data breach"?
The company experienced a major data breach that affected many customers. — Công ty đã gặp phải một lộ thông tin lớn khiến nhiều khách hàng bị ảnh hưởng.