Tiếng Việt
Lỗ thủng tiếng Anh là gì?
lỗ thủng tiếng Anh là Hole /hoʊl/. lỗ tròn hoặc chỗ thủng trên bề mặt vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hole
Ví dụ câu với lỗ thủng / Hole
- 1
Có một lỗ thủng trong áo sơ mi của tôi.
There is a hole in my shirt.
- 2
Bạn có thể sửa lỗ thủng này bằng kim và chỉ.
You can fix this hole with a needle and thread.
Ghi chú dùng từ lỗ thủng
Lỗ thủng là chỗ trống hoặc rỗ trên bề mặt vật thể. Các từ liên quan: 'gap' (khoảng trống), 'perforation' (đục lỗ), 'puncture' (đâm thủng).
Video minh hoạ lỗ thủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lỗ thủng
Câu hỏi thường gặp về "lỗ thủng"
Lỗ thủng tiếng Anh là gì?
Lỗ thủng tiếng Anh là "Hole" (danh từ), nghĩa là: lỗ tròn hoặc chỗ thủng trên bề mặt vật thể.
"Hole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hole" nghĩa tiếng Việt là "lỗ thủng". Lỗ thủng là chỗ trống hoặc rỗ trên bề mặt vật thể.
Phát âm "Hole" như thế nào?
"Hole" có phiên âm IPA /hoʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hole"?
There is a hole in my shirt. — Có một lỗ thủng trong áo sơ mi của tôi.