The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bù lỗ tiếng Anh là gì?

Bù lỗ tiếng Anh là Loss recovery /lɒs rɪˈkʌvəri/. Quá trình khắc phục thiệt hại hoặc lỗ vốn để trở lại trạng thái cân bằng tài chính.

Hình minh hoạ "Bù lỗ" tiếng Anh là "Loss recovery"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Loss recovery

Danh từ
/lɒs rɪˈkʌvəri/

Ví dụ câu với Bù lỗ / Loss recovery

  1. 1

    Công ty đã thực hiện chiến lược bù lỗ để duy trì lợi nhuận.

    The company implemented loss recovery strategies to maintain profits.

  2. 2

    Bù lỗ giúp doanh nghiệp giảm thiểu thiệt hại tài chính trong thời kỳ khó khăn.

    Loss recovery helps the business minimize financial damage during tough times.

Ghi chú dùng từ Bù lỗ

Bù lỗ là quá trình khắc phục thiệt hại tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'profit recovery' (phục hồi lợi nhuận), 'financial repair' (sửa chữa tài chính), 'cost recovery' (thu hồi chi phí).

Video minh hoạ Bù lỗ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bù lỗ

Câu hỏi thường gặp về "Bù lỗ"

Bù lỗ tiếng Anh là gì?

Bù lỗ tiếng Anh là "Loss recovery" (danh từ), nghĩa là: Quá trình khắc phục thiệt hại hoặc lỗ vốn để trở lại trạng thái cân bằng tài chính.

"Loss recovery" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Loss recovery" nghĩa tiếng Việt là "Bù lỗ". Bù lỗ là quá trình khắc phục thiệt hại tài chính.

Phát âm "Loss recovery" như thế nào?

"Loss recovery" có phiên âm IPA /lɒs rɪˈkʌvəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Loss recovery"?

The company implemented loss recovery strategies to maintain profits. — Công ty đã thực hiện chiến lược bù lỗ để duy trì lợi nhuận.