Tiếng Việt
Loại khá tiếng Anh là gì?
loại khá tiếng Anh là good /gʊd/. Từ dùng để mô tả mức độ tốt hoặc khá trong đánh giá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
good
Ví dụ câu với loại khá / good
- 1
Anh ấy làm bài kiểm tra khá tốt.
He did quite well on the test.
- 2
Cô ấy có một ngày làm việc khá tốt.
She had a pretty good day at work.
Ghi chú dùng từ loại khá
Từ 'good' thể hiện mức độ tích cực, trung bình đến cao. Các từ liên quan gồm 'excellent' (xuất sắc), 'fair' (khá), 'poor' (kém).
Video minh hoạ loại khá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với loại khá
- kháFair
- loạitype
- xếp loại khágood classification
- bằng loại khádegree with good academic performance
- tốt nghiệp loại khágraduate with lower second-class honors
- bằng đại học loại khábachelor's degree with good academic performance
- bằng tốt nghiệp loại khágood degree
- tốtgood
- hiềngood-hearted
- số đỏGood luck
- thiệnGood
- hay dởgood and bad
Câu hỏi thường gặp về "loại khá"
Loại khá tiếng Anh là gì?
Loại khá tiếng Anh là "good" (tính từ), nghĩa là: Từ dùng để mô tả mức độ tốt hoặc khá trong đánh giá.
"good" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"good" nghĩa tiếng Việt là "loại khá". Từ 'good' thể hiện mức độ tích cực, trung bình đến cao.
Phát âm "good" như thế nào?
"good" có phiên âm IPA /gʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "good"?
He did quite well on the test. — Anh ấy làm bài kiểm tra khá tốt.