Tiếng Việt
Lõi đời tiếng Anh là gì?
lõi đời tiếng Anh là worldly-wise /ˈwɜːldliˌwaɪz/. thông thái về cuộc sống, hiểu biết rộng về thế giới và cuộc đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worldly-wise
Ví dụ câu với lõi đời / worldly-wise
- 1
Anh ấy rất worldly-wise và luôn biết cách xử lý các tình huống phức tạp.
He is very worldly-wise and always knows how to handle complex situations.
- 2
Cô ấy có cái nhìn worldly-wise về các vấn đề xã hội.
She has a worldly-wise perspective on social issues.
Ghi chú dùng từ lõi đời
Từ này mô tả người có kiến thức rộng và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và thế giới. Các từ liên quan gồm 'experienced' (đã trải qua nhiều), 'sagacious' (sáng suốt), 'prudent' (thận trọng).
Video minh hoạ lõi đời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lõi đời
Câu hỏi thường gặp về "lõi đời"
Lõi đời tiếng Anh là gì?
Lõi đời tiếng Anh là "worldly-wise" (tính từ), nghĩa là: thông thái về cuộc sống, hiểu biết rộng về thế giới và cuộc đời.
"worldly-wise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worldly-wise" nghĩa tiếng Việt là "lõi đời". Từ này mô tả người có kiến thức rộng và hiểu biết sâu sắc về cuộc sống và thế giới.
Phát âm "worldly-wise" như thế nào?
"worldly-wise" có phiên âm IPA /ˈwɜːldliˌwaɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worldly-wise"?
He is very worldly-wise and always knows how to handle complex situations. — Anh ấy rất worldly-wise và luôn biết cách xử lý các tình huống phức tạp.