Tiếng Việt
Nhà thông thái tiếng Anh là gì?
nhà thông thái tiếng Anh là wise man /waɪz mæn/. Người có trí tuệ sâu sắc và hiểu biết rộng rãi, thường được tôn kính vì sự khôn ngoan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wise man
Ví dụ câu với nhà thông thái / wise man
- 1
The wise man advised us to invest wisely.
Người đàn ông khôn ngoan đã khuyên chúng tôi đầu tư một cách khôn ngoan.
- 2
Many seek the counsel of the wise man in times of trouble.
Nhiều người tìm đến người đàn ông khôn ngoan trong những lúc khó khăn.
Ghi chú dùng từ nhà thông thái
Nhà thông thái là người có trí tuệ cao, thường được tôn kính. Các từ liên quan: 'sage' (nhà hiền triết), 'philosopher' (triết gia), 'mentor' (người cố vấn).
Video minh hoạ nhà thông thái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhà thông thái
Câu hỏi thường gặp về "nhà thông thái"
Nhà thông thái tiếng Anh là gì?
Nhà thông thái tiếng Anh là "wise man" (danh từ), nghĩa là: Người có trí tuệ sâu sắc và hiểu biết rộng rãi, thường được tôn kính vì sự khôn ngoan.
"wise man" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wise man" nghĩa tiếng Việt là "nhà thông thái". Nhà thông thái là người có trí tuệ cao, thường được tôn kính.
Phát âm "wise man" như thế nào?
"wise man" có phiên âm IPA /waɪz mæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wise man"?
Người đàn ông khôn ngoan đã khuyên chúng tôi đầu tư một cách khôn ngoan. — The wise man advised us to invest wisely.