Tiếng Việt
Lời hỏi thăm tiếng Anh là gì?
lời hỏi thăm tiếng Anh là Inquiry /ˈɪnkwəri/. Câu hỏi hoặc lời hỏi thăm để biết về tình hình hoặc sức khỏe của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inquiry
Ví dụ câu với lời hỏi thăm / Inquiry
- 1
Anh ấy đã gửi lời hỏi thăm sau khi nghe tin về bệnh của tôi.
He sent an inquiry after hearing about my illness.
- 2
Lời hỏi thăm của cô ấy rất chân thành và quan tâm.
Her inquiry was very sincere and caring.
Ghi chú dùng từ lời hỏi thăm
Lời hỏi thăm là cách thể hiện sự quan tâm đến người khác, liên quan đến các từ như 'question' (câu hỏi), 'interview' (phỏng vấn), 'check-up' (kiểm tra sức khỏe).
Video minh hoạ lời hỏi thăm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lời hỏi thăm
Câu hỏi thường gặp về "lời hỏi thăm"
Lời hỏi thăm tiếng Anh là gì?
Lời hỏi thăm tiếng Anh là "Inquiry" (danh từ), nghĩa là: Câu hỏi hoặc lời hỏi thăm để biết về tình hình hoặc sức khỏe của ai đó.
"Inquiry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inquiry" nghĩa tiếng Việt là "lời hỏi thăm". Lời hỏi thăm là cách thể hiện sự quan tâm đến người khác, liên quan đến các từ như 'question' (câu hỏi), 'interview' (phỏng vấn), 'check-up' (kiểm tra sức khỏe).
Phát âm "Inquiry" như thế nào?
"Inquiry" có phiên âm IPA /ˈɪnkwəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inquiry"?
He sent an inquiry after hearing about my illness. — Anh ấy đã gửi lời hỏi thăm sau khi nghe tin về bệnh của tôi.