Tiếng Việt
Thư tra soát tiếng Anh là gì?
thư tra soát tiếng Anh là Inquiry letter /ˈɪnkwəri ˈlɛtər/. Thư gửi để yêu cầu làm rõ hoặc kiểm tra thông tin hoặc vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Inquiry letter
Ví dụ câu với thư tra soát / Inquiry letter
- 1
Anh ấy đã gửi thư tra soát để xác minh thông tin về đơn hàng.
He sent an inquiry letter to verify the details of the order.
- 2
Công ty nhận được thư tra soát từ khách hàng về sản phẩm lỗi.
The company received an inquiry letter from a customer regarding a defective product.
Ghi chú dùng từ thư tra soát
Thư tra soát là loại thư dùng để yêu cầu làm rõ hoặc kiểm tra thông tin. Các từ liên quan: 'inquiry' (sự điều tra), 'request' (yêu cầu), 'clarification' (làm rõ).
Video minh hoạ thư tra soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thư tra soát
Câu hỏi thường gặp về "thư tra soát"
Thư tra soát tiếng Anh là gì?
Thư tra soát tiếng Anh là "Inquiry letter" (danh từ), nghĩa là: Thư gửi để yêu cầu làm rõ hoặc kiểm tra thông tin hoặc vấn đề nào đó.
"Inquiry letter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Inquiry letter" nghĩa tiếng Việt là "thư tra soát". Thư tra soát là loại thư dùng để yêu cầu làm rõ hoặc kiểm tra thông tin.
Phát âm "Inquiry letter" như thế nào?
"Inquiry letter" có phiên âm IPA /ˈɪnkwəri ˈlɛtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Inquiry letter"?
He sent an inquiry letter to verify the details of the order. — Anh ấy đã gửi thư tra soát để xác minh thông tin về đơn hàng.