Tiếng Việt
Lễ hỏi cưới tiếng Anh là gì?
lễ hỏi cưới tiếng Anh là Wedding Inquiry Ceremony /ˈwɛd.ɪŋ ɪnˈkwaɪr.i ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ hỏi cưới là buổi lễ truyền thống Việt Nam để hỏi ý kiến gia đình cô dâu chú rể về việc tổ chức đám cưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wedding Inquiry Ceremony
Ví dụ câu với lễ hỏi cưới / Wedding Inquiry Ceremony
- 1
The family attended the wedding inquiry ceremony last weekend.
Gia đình đã tham dự lễ hỏi cưới cuối tuần rồi.
- 2
During the wedding inquiry, they discussed the wedding date and arrangements.
Trong lễ hỏi cưới, họ đã bàn về ngày cưới và các công việc chuẩn bị.
Ghi chú dùng từ lễ hỏi cưới
Lễ hỏi cưới là bước quan trọng trong lễ cưới truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lễ cưới', 'lễ ăn hỏi', 'lễ rước dâu'.
Video minh hoạ lễ hỏi cưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ hỏi cưới
Câu hỏi thường gặp về "lễ hỏi cưới"
Lễ hỏi cưới tiếng Anh là gì?
Lễ hỏi cưới tiếng Anh là "Wedding Inquiry Ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ hỏi cưới là buổi lễ truyền thống Việt Nam để hỏi ý kiến gia đình cô dâu chú rể về việc tổ chức đám cưới.
"Wedding Inquiry Ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wedding Inquiry Ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ hỏi cưới". Lễ hỏi cưới là bước quan trọng trong lễ cưới truyền thống Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'lễ cưới', 'lễ ăn hỏi', 'lễ rước dâu'.
Phát âm "Wedding Inquiry Ceremony" như thế nào?
"Wedding Inquiry Ceremony" có phiên âm IPA /ˈwɛd.ɪŋ ɪnˈkwaɪr.i ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wedding Inquiry Ceremony"?
Gia đình đã tham dự lễ hỏi cưới cuối tuần rồi. — The family attended the wedding inquiry ceremony last weekend.